- Công Suất Từ 165 Đến 320HP (Dòng Planing) - Động Cơ Thủy Dòng Cao Tốc Nanni


Đây là thiết kế dành cho tàu thân lướt và bán thân lướt, tuần dương thể thao, tàu kéo lướt, tàu cứu hộ, tàu cá thể thao, du thuyền nhỏ. Các động cơ này được xây dựng trên nền tảng của động cơ Toyota dải mã lực từ 115 đến 350 mã lực.

Dải tàu thân lướt được tạo ra tùy vào dạng đuôi gá máy như đuôi ngoài gá trực tiếp (Stern Drive), phản lực nước (Waterjet) và đuôi tôm (Shaftline). Một trong những ưu điểm nổi bật nhất của những động cơ này là tính tinh gọn của tải trọng máy với động cơ công suất cao.

Động cơ

Công Suất
hp (kW)

Số Xi Lanh

RPM

Dung Tích

Kim Phun Điện Tử

Truyền Động

T4.205 

200 (147,1)

4

3600

2982

Common Rail

Shaft line/Stern drive/Water Jet

T4.230 

230 (169,1)

4

3600

2982

Common Rail

Shaft line/Stern drive/Water Jet

T4.270 

270 (194,9)

4

3600

2982

Common Rail

Shaft line/Stern drive/Water Jet

T6.280

275 (202,4)

6

3600

4163

Cơ khí

Shaft line/Stern drive/Water Jet

T6.300

305 (224,4)

6

3600

4163

Cơ khí

Shaft line/Stern drive/Water Jet

6.420 TDI

320 (235,5)

6

3600

4163

Cơ khí

Shaft line/Stern drive/Water Jet

Công Suất Từ 165 Đến 320HP (Dòng Planing)
  • T4.205 (200HP)

    Động cơ nền tảng Toyota: 4 thì, 4 xy-lanh, Công suất 200HP.
  • T4.230 (230HP)

    Động cơ nền tảng Toyota 4 thì 4 xy - lanh, Công suất 230 mã lực.
  • T4.270 (265HP)

    Động cơ nền tảng Toyota : 4 thì, 4 xy - lanh 265 mã lực
  • T6.280 (275HP)

    Động cơ nền tảng Toyota: 4 thì, 4 xy-lanh 275 mã lực
  • T6.300 (305HP)

    Động cơ nền tảng Toyota: 4 thì, 4 xy-lanh 305 mã lực
  • T8V.320 (320HP)

    Động cơ nền tảng Toyota V8: 4 thì, 8 xy-lanh 320 mã lực
  • T8V.350 (350HP)

    Động cơ nền tảng Toyota v8: 4 thì, 8 xy-lanh 350 mã lực
  • T8V.370 (370HP)

    Động cơ nền tảng Toyota V8: 4 thì, 8 xy-lanh 370 mã lực
  • 6.420 TDI (320HP)

    Động cơ nền tảng Toyota: 4 thì, 6 xy-lanh 320 mã lực

4 xi lanh, Động cơ nền tảng Toyota, Dung tích 2.98 lít. Đường kính pít tông 96 mm. Hành trình pít tông 103 mm. Công suất tối đa từ 165 đến 270 HP.

Động cơ Công Suất
hp (kW)
Số Xi Lanh RPM Dung Tích Kim Phun Điện Tử Truyền Động
T4.165 165 (121,5) 4 3400 2982 Common Rail Shaft line/Waterjet Stern drive
T4.180 180 (132,5) 4 3400 2982 Common Rail Shaft line/Waterjet Stern drive
T4.200 EVO2 200 (147,1) 4 3600 2982 Common Rail Shaft line/Waterjet Stern drive
T4.230 EVO2 230 (169,1) 4 3600 2982 Common Rail Shaft line/Waterjet Stern drive
T4.270 EVO2 270 (194,9) 4 3600 2982 Common Rail Shaft line/Waterjet Stern drive

6 xi lanh, Động cơ nền tảng Toyota, Dung tích 4.2 lít. Đường kính pít tông 94 mm. Hành trình pít tông 100 mm. Công suất tối đa từ 275 đến 320 HP.

Động cơ Công Suất
hp (kW)
Số Xi Lanh RPM Dung Tích Kim Phun Điện Tử Truyền Động
T6.280 275 (202,4) 6 3600 4163 Mechanical Shaft line/Waterjet Stern drive
T6.300 305 (224,4) 6 3600 4163 Mechanical Shaft line/Waterjet Stern drive
6.420TDI 320 (235,5) 6 3600 4163 Mechanical Shaft line/Waterjet